| TỔNG QUAN |
Mạng 2G
|
GSM 900 / 1800 / 1900 |
Mạng 3G
|
UMTS 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 03 / 2009 |
| KÍCH THƯỚC |
Kích thước |
109 x 45.6 x 14.6 mm, 65 cc |
| Trọng lượng |
150 g |
| HIỂN THỊ |
Loại |
Màn hình OLED, 16 triệu màu |
| Kích thước |
240 x 320 pixels, 2.0 inches |
|
- Mặt kính chống trầy xướt - Wallpapers sống động - Có thể tải wallpapers, screensavers |
ÂM THANH
|
Âm báo |
Rung; Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, Video |
| Loa ngoài |
Có, loa ngoài stereo |
| BỘ NHỚ |
Danh bạ |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số gọi |
Không giới hạn |
Bộ nhớ trong
|
4 GB bộ nhớ trong |
| Khe cắm thẻ |
|
| DỮ LIỆU |
GPRS |
Class 32, 53.6 kbps |
| Bluetooth |
Có |
| Hồng ngoại |
Không |
| ĐẶC ĐIỂM |
Tin nhắn |
SMS, MMS 1.2, Email, IM |
| Trình duyệt |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
FM radio
|
Không |
| Trò chơi |
Có trong máy |
| Màu |
Mạ vàng 18K |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, tiếng Anh |
KHÁC
|
- Máy ảnh 3.15 MP, 2048 x 1536 pixels, autofocus, video(VGA@15fps) - Vỏ ngoài mạ vàng 18K - Java MIDP 2.1 - Máy nghe nhạc MP3/AAC/eAAC - Ghi âm giọng nói - T9 - Máy tính - Loa ngoài - Chuyển sang chế độ câm thông minh - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML - HSCSD - EDGE Class 10, 236.8 kbps - 3G 384 kbps - Bluetooth v2.0 - Cổng USB microUSB OTG |
| PIN |
|
Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh (BL-4U) |
| Chế độ chờ |
Lên đến 300h |
| Thời gian gọi |
Lên đến 3 giờ 20 |
Ghi chú: Những thông tin trên có thể thay đổi từ nhà sản xuất, nên chúng tôi không bảo đảm là chính xác 100%. Vui lòng đọc kỹ và tham khảo thêm. Cảm ơn. |
| XEM HÌNH ẢNH VỀ SẢN PHẨM NÀY |